acheta assimilis

Định nghĩa

Danh từ: Acheta assimilis một loài dế đen phổ biếnchâu Mỹ, tên khoa học Acheta assimilis. Loài này thường gây hại cho mùa màng cũng có thể xâm nhập vào nhà ở.

dụ sử dụng
  • (Dế đen loài dế đen phổ biến chuyên tấn công mùa màng.)
  • (Nông dân lo ngại về thiệt hại do dế xâm nhập vào ruộng của họ gây ra.)
  • (Loài này, , cũng có thể được tìm thấy trong nhà vào những mùa nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân bố của acheta assimilis": chỉ khu vực địa nơi loài dế này sinh sống.
    • Sự phân bố của acheta assimilis chủ yếuBắc Mỹ. (The distribution of acheta assimilis is mainly in North America.)
  • "tác hại của acheta assimilis đối với nông nghiệp": mô tả ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng.
    • Tác hại của acheta assimilis đối với nông nghiệp bao gồm việc phá hoại thân cây rễ non. (The damage of acheta assimilis to agriculture includes destroying stems and young roots.)
Biến thể từ gần giống
  • Dế (n): nhóm côn trùng thuộc họ Gryllidae, trong đó một loài.
    • Dế thường được biết đến với tiếng kêu vào ban đêm. (Crickets are commonly known for their chirping at night.)
  • Acheta (n): chi dế, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
    • Chi Acheta bao gồm cả loài dế nhà dế đồng. (The genus Acheta includes both house crickets and field crickets.)
Từ đồng nghĩa
  • Dế đen Mỹ: tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
    • Dế đen Mỹ một loài gây hại phổ biến. (The American black cricket is a common pest.)
  • Cricket đen: tên gọi khác, mượn từ tiếng Anh.
    • Cricket đen thường sốngcác khu vực nông thôn. (Black crickets often live in rural areas.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xâm nhập vào (enter): hành động của khi chui vào nhà hoặc ruộng.
    • Loài này thường xâm nhập vào nhà qua các khe cửa. (This species often enters homes through cracks in doors.)
  • Tấn công (attack): hành động gây hại đến cây trồng.
    • Acheta assimilis tấn công mùa màng vào ban đêm. (Acheta assimilis attacks crops at night.)
Thành ngữ liên quan
  • Dế trong nhà: thành ngữ chỉ sự khó chịu hoặc phiền toái, liên quan đến việc vào nhà.
    • con dế trong nhà khiến tôi mất ngủ. (Having a cricket in the house keeps me awake.)
  • Tiếng dế kêu: thành ngữ chỉ sự yên tĩnh hoặc cô đơn, gắn với âm thanh của loài dế.
    • Tiếng dế kêu vọng từ cánh đồng làm tôi nhớ quê. (The chirping of crickets from the field makes me miss home.)